Chọn Cos Dành Cho Contactor: Tiêu Chuẩn Và Kích Thước Cần Lưu Ý

Quick Review

  • Contactor không có một loại đầu cos dùng chung cho mọi model.
  • Cần xác định kiểu terminal trước khi chọn cos: screw clamp, spring terminal, terminal dùng cos tròn hoặc kiểu kết nối khác.
  • Tiết diện dây, loại dây và cách xử lý đầu dây phải nằm trong phạm vi kết nối mà nhà sản xuất contactor công bố.
  • Với dây mềm, cần kiểm tra riêng khả năng sử dụng dây có ferrule/cable end.
  • Nếu contactor sử dụng terminal dạng bulông hoặc stud, phải kiểm tra đường kính lỗ cos và kích thước phần bản cos.
  • Mô-men siết là thông số của từng model hoặc nhóm terminal, không nên lấy một giá trị chung cho tất cả contactor.
  • IEC 60947-4-1 là tiêu chuẩn liên quan đến contactor và bộ khởi động động cơ hạ áp; việc chọn cos vẫn phải căn cứ vào terminal và tài liệu kỹ thuật của contactor cụ thể.
  • Điện hạ Thế phân phối các loại đầu Cos dùng cho thiết bị điện chuyên dụng
Nội dung được thực hiện bởi: Điện Hạ Thế
Nội dung chuyên ngành thiết bị điện công nghiệp, đầu cos, vật tư đấu nối và tự động hóa. Xem hồ sơ →

Contactor dùng loại cos nào?

Không thể trả lời bằng một mã cos duy nhất cho tất cả contactor. Contactor có nhiều kiểu terminal khác nhau, từ đấu dây trực tiếp bằng screw clamp, terminal lò xo đến loại có đầu nối dùng cos tròn hoặc thanh dẫn. Vì vậy, khi chọn cos cho contactor cần bắt đầu từ cấu tạo terminal của thiết bị. Sau đó mới xác định loại dây, tiết diện dây và loại đầu cos phù hợp. Ví dụ, catalogue TeSys của Schneider Electric cho thấy các contactor có thể sử dụng screw clamp terminals, spring terminals, Faston connectors hoặc kết nối bằng bars/lugs tùy dòng sản phẩm. Catalogue cũng quy định riêng phạm vi dây và mô-men siết cho từng kiểu kết nối.

Do đó, cụm từ “cos dành cho contactor” nên được hiểu là nhóm đầu dây phù hợp với terminal của từng contactor, không phải một loại cos riêng biệt.

Tiêu chuẩn nào liên quan đến contactor?

IEC 60947-4-1 là tiêu chuẩn liên quan đến contactor và bộ khởi động động cơ hạ áp. Các yêu cầu về thiết bị và đầu nối phải được xem xét cùng với thông tin kỹ thuật của nhà sản xuất. Ví dụ, catalogue Schneider Electric cho dòng TeSys contactors công bố sự phù hợp với IEC/EN 60947-4-1 cùng các tiêu chuẩn liên quan khác.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng IEC 60947-4-1 đưa ra một kích thước cos cụ thể cho mọi contactor. Kích thước lỗ cos, phạm vi tiết diện dây, kiểu terminal và mô-men siết phải được lấy từ tài liệu của model contactor đang sử dụng.

Ba thông số cần kiểm tra trước khi chọn cos

Kiểu terminal của contactor

Đây là thông tin cần xác định đầu tiên. Terminal có thể là dạng kẹp vít, terminal lò xo hoặc dạng đấu nối bằng cos/bản dẫn tùy dòng sản phẩm. Nếu contactor có screw clamp terminal và nhà sản xuất cho phép dây mềm có cable end, ferrule có thể là lựa chọn phù hợp. Nếu contactor có kết nối bằng ring terminal, phải chọn cos tròn có kích thước phù hợp với vít hoặc stud.

Tiết diện và loại dây

Cần xác định dây là đồng cứng, dây nhiều sợi hay dây mềm. Không nên chỉ nhìn vào con số mm². Schneider công bố cho một số contactor TeSys D phạm vi dây khác nhau giữa dây mềm có cable end, dây mềm không có cable end và dây cứng. Ví dụ, một model LC1D80T6 có terminal điều khiển nhận dây mềm có cable end trong phạm vi 1–2,5 mm², trong khi terminal công suất có phạm vi kết nối khác. Đây là ví dụ của một model cụ thể. Không được lấy các khoảng tiết diện này làm quy định chung cho toàn bộ contactor.

Kích thước phần đầu cos

Với cos tròn, cần kiểm tra đường kính lỗ cos và đường kính vít hoặc stud. Với ferrule, cần kiểm tra kích thước phần ống và chiều dài phần tiếp xúc. Với các loại đầu nối khác, cần kiểm tra kích thước đầu dây mà terminal có thể tiếp nhận.

Cos tròn dùng cho contactor khi nào?

Cos tròn phù hợp với contactor có terminal được thiết kế để kết nối bằng lug/ring terminal hoặc các cấu hình bắt vít tương ứng. Trong tài liệu của Schneider cho một số contactor TeSys D, thông số kết nối bằng lug được thể hiện bằng đường kính ngoài của lỗ lug và đường kính vít. Chẳng hạn, một số model thuộc dòng này có kết nối bằng lug với đường kính ngoài được công bố là 8 mm hoặc 16,5 mm tùy nhóm contactor; các kích thước này đi kèm loại vít tương ứng.

Không nên lấy các kích thước trên làm kích thước chung cho contactor khác. Khi thay model, phải kiểm tra lại catalogue.

Ferrule có dùng cho contactor được không?

Có thể, nếu terminal của contactor cho phép dây mềm có cable end/ferrule. Ví dụ, Schneider công bố một số contactor TeSys D sử dụng screw clamp terminal và cho phép dây mềm có cable end trong phạm vi tiết diện nhất định. Với LC1D80T6, terminal điều khiển được công bố nhận một dây mềm có cable end 1–2,5 mm²; terminal công suất cũng có phạm vi riêng cho dây mềm có cable end.

Điều này cho thấy không thể chọn ferrule chỉ dựa vào tiết diện dây. Cần kiểm tra thêm terminal của contactor.

Contactor dùng dây mềm có bắt buộc phải bấm ferrule?

Không phải mọi trường hợp.

Một số terminal cho phép dây mềm đấu trực tiếp. Một số terminal khác công bố riêng phạm vi cho dây mềm có cable end. Chính thông số của contactor quyết định phương án phù hợp. Schneider có các bảng kết nối tách riêng “flexible cable without cable end” và “flexible cable with cable end” cho nhiều dòng TeSys. Điều này cho thấy hai phương án cần được xem xét riêng khi thiết kế đầu dây.

Vì vậy, không nên đưa quy định kiểu “mọi dây mềm vào contactor đều phải bấm cos pin” vào quy trình chung nếu chưa căn cứ vào terminal cụ thể.

Cách chọn kích thước cos tròn cho contactor

Nếu contactor sử dụng lug/ring terminal, có thể kiểm tra theo chuỗi:

  • Xác định đường kính vít hoặc stud của terminal.
  • Chọn cos có lỗ phù hợp.
  • Kiểm tra chiều rộng bản cos.
  • Kiểm tra không gian giữa các terminal.
  • Kiểm tra tiết diện dây phù hợp với barrel của cos.
  • Kiểm tra dụng cụ và khuôn ép.
  • Kiểm tra mô-men siết theo contactor.

Không nên chọn cos theo kiểu “dây 6 mm² thì dùng cos 6 mm²” rồi bỏ qua đường kính lỗ. Hai cos cùng dành cho dây 6 mm² có thể có lỗ bắt vít khác nhau.

Kích thước lỗ cos quan trọng như thế nào?

Lỗ cos phải phù hợp với vít hoặc stud của contactor. Nếu lỗ quá nhỏ, cos không lắp được. Nếu lỗ quá lớn, cần kiểm tra lại khả năng tương thích cơ khí và yêu cầu của nhà sản xuất. Đặc biệt với contactor công suất lớn, bản cos và khoảng cách giữa các đầu cực có thể ảnh hưởng đến khả năng lắp đặt. Không nên chỉ kiểm tra đường kính lỗ mà bỏ qua kích thước tổng thể của cos.

Trong tài liệu TeSys D, Schneider công bố riêng kích thước lug external diameter và screw diameter cho các nhóm contactor dùng kết nối bằng lug.

Kích thước barrel của cos cũng cần kiểm tra

Phần barrel phải phù hợp với tiết diện và kết cấu dây. Nếu barrel quá nhỏ, không đưa đủ dây vào. Nếu quá lớn so với phạm vi dây được thiết kế, mối ép có thể không đạt yêu cầu. Đối với cos ép, cần đồng thời xác định:

  • Tiết diện dây.
  • Vật liệu dây.
  • Kết cấu ruột dẫn.
  • Phạm vi dây của barrel.
  • Mã khuôn ép.
  • Dụng cụ ép.

Thông số barrel cụ thể phải lấy từ catalogue của cos. Nếu chưa có dữ liệu xác nhận, không nên tự suy ra từ đường kính bên ngoài.

 

Contactor nhỏ và contactor công suất lớn có cách chọn cos giống nhau không?

Không. Contactor công suất nhỏ thường sử dụng screw clamp terminal và dây có tiết diện tương đối nhỏ. Khi contactor tăng kích thước, terminal có thể chuyển sang connector hoặc kiểu đấu bằng lug/bar. Trong catalogue TeSys D, Schneider phân chia rõ các cấu hình kết nối theo từng nhóm contactor. Với các contactor lớn hơn, bảng thông số có thể chuyển từ screw clamp sang connector và lug/bar, đồng thời phạm vi tiết diện dây và mô-men siết cũng thay đổi.

Vì vậy, không nên lấy cách đấu của contactor 9 A hoặc 12 A để áp dụng cho contactor 65 A, 80 A hoặc lớn hơn.

Mô-men siết terminal contactor cần lưu ý

Sau khi chọn đúng cos, bước tiếp theo là kiểm soát lực siết. Mô-men siết phụ thuộc vào loại terminal, kích thước vít và model contactor. Ví dụ, Schneider công bố LC1D80T6 có mô-men siết 9 N·m cho connector mạch công suất và 1,2 N·m cho screw clamp terminal của mạch điều khiển. Hai giá trị này chỉ áp dụng cho các terminal tương ứng của model được dẫn. Không được lấy 9 N·m hoặc 1,2 N·m làm thông số chung cho mọi contactor.

Vì sao siết sai mô-men có thể ảnh hưởng đến mối nối?

Mối nối điện cần vừa bảo đảm tiếp xúc cơ khí phù hợp vừa duy trì trạng thái kẹp theo thiết kế terminal. Siết quá thấp có thể làm mối nối không được giữ đúng. Siết quá cao có thể gây biến dạng vít, terminal hoặc đầu nối tùy thiết kế. Vì vậy, nếu nhà sản xuất quy định mô-men siết, nên sử dụng dụng cụ kiểm soát mô-men phù hợp. Không nên xác định mô-men chỉ bằng cảm giác tay, đặc biệt đối với tủ điện sản xuất hàng loạt hoặc hệ thống có yêu cầu QC.

Cos dành cho chân điều khiển của contactor

Mạch điều khiển contactor thường có tiết diện dây nhỏ hơn mạch động lực. Các đầu dây có thể được đưa vào terminal bằng dây trực tiếp hoặc ferrule tùy thiết kế. Ví dụ, tài liệu Schneider cho LC1D80T6 công bố terminal điều khiển là screw clamp và phân biệt rõ khả năng nhận dây mềm có cable end, dây mềm không có cable end và dây cứng.

Do đó, khi lập BOM đầu cos cho tủ điện, nên tách riêng cos cho mạch động lực và cos cho mạch điều khiển.

Cos cho mạch động lực contactor

Mạch động lực thường có dây lớn hơn và terminal có thể sử dụng screw clamp, connector hoặc lug tùy contactor. Với một số contactor TeSys D, Schneider công bố phạm vi dây mềm có cable end và không có cable end khác nhau. Ở các model lớn hơn, phương thức kết nối có thể chuyển sang connector hoặc lug với kích thước lỗ và vít riêng.

Vì vậy, lựa chọn cos động lực phải dựa trên đúng model contactor chứ không chỉ dựa trên dòng AC-3 của thiết bị.

Các lỗi thường gặp khi chọn cos cho contactor

Chọn cos chỉ theo tiết diện dây

Dây 4 mm² không đồng nghĩa với việc mọi cos 4 mm² đều phù hợp với contactor. Cần kiểm tra kiểu terminal và kích thước đầu nối.

Chọn cos tròn cho terminal không dành cho lug

Nếu contactor sử dụng screw clamp để kẹp dây, không nên tự đưa cos tròn vào vị trí không được thiết kế cho loại đầu nối này.

Dùng ferrule nhưng không kiểm tra terminal

Khả năng sử dụng dây mềm có cable end phải được kiểm tra trong tài liệu contactor.

Dùng cos có lỗ không đúng kích thước

Lỗ cos phải phù hợp với vít hoặc stud. Không nên khoan rộng hoặc sửa cos tại công trường nếu chưa có cơ sở kỹ thuật.

Dùng chung mô-men siết cho nhiều contactor

Mô-men siết thay đổi theo model và kiểu terminal. Phải kiểm tra tài liệu tương ứng.

Ép cos bằng khuôn không phù hợp

Khuôn ép phải tương thích với mã cos. Không nên chọn khuôn chỉ dựa vào đường kính gần đúng.

Cách lập danh mục cos cho contactor trong tủ điện

Khi lập BOM, có thể sử dụng các trường:

Thông tin Nội dung cần xác định
Thiết bị Mã contactor
Vị trí Mạch động lực hoặc điều khiển
Terminal Screw clamp, spring, lug/bar…
Dây Tiết diện và loại dây
Đầu dây Ferrule, ring lug, đấu trực tiếp…
Cos Mã sản phẩm
Lỗ cos Nếu dùng ring lug
Khuôn Mã khuôn tương ứng
Mô-men siết Theo catalogue contactor

Cách lập này giúp phân biệt rõ đầu cos dành cho từng vị trí thay vì gom tất cả thành một nhóm “cos contactor”.

Kiểm tra sau khi đấu cos vào contactor

Sau khi hoàn thành đấu dây, nên kiểm tra:

  • Đúng model contactor và đúng terminal.
  • Đúng loại dây và tiết diện.
  • Đầu cos đúng mã và đúng kích thước.
  • Ferrule hoặc barrel được ép hoàn chỉnh.
  • Không có sợi đồng nhô ra ngoài terminal.
  • Cos tròn nằm phẳng tại bề mặt tiếp xúc nếu terminal sử dụng lug.
  • Vít hoặc terminal được siết theo mô-men quy định.
  • Dây không chịu lực kéo trực tiếp tại điểm đấu nối.
  • Không có dấu hiệu biến dạng bất thường trên terminal.

FAQ

Contactor dùng cos pin hay cos tròn?

Phụ thuộc vào terminal. Contactor có screw clamp terminal có thể cho phép dây mềm sử dụng ferrule/cable end; contactor có kết nối bằng lug có thể sử dụng cos tròn. Phải kiểm tra catalogue của model cụ thể.

Cos tròn cho contactor cần chú ý kích thước nào?

Cần chú ý ít nhất đường kính lỗ cos, kích thước bản cos, phạm vi tiết diện dây của barrel và kích thước vít hoặc stud của terminal. Với contactor công suất lớn, cần kiểm tra thêm không gian lắp đặt và khoảng cách giữa các đầu cực.

Có thể dùng cùng một loại cos cho mạch động lực và mạch điều khiển contactor không?

Không nên mặc định. Mạch động lực và điều khiển có thể sử dụng terminal và tiết diện dây khác nhau. Cần xác định riêng loại đầu dây theo từng terminal của contactor.

Kết luận

Cos dành cho contactor không được lựa chọn chỉ dựa vào dòng định mức của contactor hoặc tiết diện dây. Cần xác định kiểu terminal, loại dây, tiết diện, cấu tạo đầu cos, kích thước lỗ nếu dùng cos tròn, khuôn ép và mô-men siết.

Với contactor có screw clamp terminal, ferrule có thể được sử dụng khi nhà sản xuất cho phép dây mềm có cable end. Với contactor có terminal dành cho lug, cần chọn cos tròn theo đúng kích thước vít hoặc stud. Các thông số kết nối của Schneider TeSys D cho thấy cùng một dòng contactor nhưng các nhóm model khác nhau có thể có phạm vi dây, kiểu terminal và mô-men siết khác nhau.

Tiêu chuẩn IEC 60947-4-1 cung cấp cơ sở cho yêu cầu đối với contactor và bộ khởi động hạ áp, nhưng không thay thế catalogue của từng model khi lựa chọn đầu cos. Những thông số chưa được tài liệu sản phẩm xác nhận cần kiểm chứng trước khi đưa vào thiết kế hoặc quy trình gia công tủ điện.

Related Posts:

Theme Settings