Nguyên Tắc Xây Dựng Bảng Chọn Đầu Cos Theo Tiết Diện Dây

Quick Review

  • Bảng chọn đầu cos theo tiết diện dây không nên chỉ có hai cột “tiết diện dây” và “mã cos”.
  • Tiết diện là cơ sở đầu tiên, nhưng cần xét thêm vật liệu dây, kết cấu ruột dẫn, kiểu đầu nối và thiết bị sử dụng.
  • Cos đồng, cos nhôm và cos đồng nhôm không được thay thế cho nhau chỉ vì cùng tiết diện.
  • Với cos ép, phải xác định phạm vi dây của barrel và khuôn ép tương ứng.
  • Với cos tròn, cần bổ sung đường kính lỗ bắt bulông hoặc stud.
  • Với ferrule hoặc cos pin, cần kiểm tra khả năng tiếp nhận của terminal và kích thước phần đầu cuối.
  • Mỗi mã cos trong bảng nên có nguồn dữ liệu từ catalogue, bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Nội dung được thực hiện bởi: Điện Hạ Thế
Nội dung chuyên ngành thiết bị điện công nghiệp, đầu cos, vật tư đấu nối và tự động hóa. Xem hồ sơ →

Vì sao không thể lập bảng chọn cos chỉ bằng tiết diện dây?

Tiết diện dây là thông tin quan trọng nhất khi bắt đầu lựa chọn đầu cos, nhưng không phải điều kiện duy nhất. Ví dụ, cùng là dây 10 mm² nhưng có thể xuất hiện trong các mạch khác nhau: dây đồng mềm vào terminal, dây đồng nhiều sợi đấu bằng cos tròn, dây nhôm dùng cos nhôm hoặc dây nhôm cần đầu nối chuyển tiếp sang thiết bị bằng đồng. Những trường hợp này không thể gom vào một mã cos chỉ vì cùng tiết diện.

Đối với đầu nối ép dùng cho cáp công suất, IEC 61238-1-1:2018 áp dụng cho đầu nối ép và cơ khí dùng với ruột dẫn đồng hoặc nhôm trong phạm vi được tiêu chuẩn quy định. IEC cũng xác định phạm vi tiết diện của ruột dẫn: đồng từ 2,5 đến 1.200 mm² và nhôm từ 16 đến 1.200 mm² đối với phạm vi của tiêu chuẩn này. Đây là phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn, không phải bảng lựa chọn mã cos thương mại.

Vì vậy, bảng chọn cos cần được xây dựng từ nhiều lớp dữ liệu thay vì một cột tiết diện.

Cấu trúc cơ bản của một bảng chọn đầu cos

Một bảng có thể bắt đầu với các trường:

Tiết diện dây Vật liệu dây Loại dây Loại cos Mã cos Kích thước đầu nối Khuôn ép
Theo thiết kế Cu/Al Cứng/mềm/nhiều sợi Cos phù hợp Theo catalogue Theo terminal Theo nhà sản xuất

Đây là cấu trúc dữ liệu, không phải bảng mã cos dùng chung. Các mã sản phẩm và thông số cụ thể phải lấy từ catalogue hoặc bản vẽ của sản phẩm được lựa chọn. Nếu bảng dùng cho xưởng gia công tủ điện, có thể bổ sung thêm mã dây, thiết bị đấu nối, chiều dài tuốt, dụng cụ ép và số lượng.

 

Bước đầu tiên: phân loại tiết diện dây

Thông thường bảng lựa chọn được sắp xếp theo các cấp tiết diện có trong hệ thống dây của dự án. Tuy nhiên, không nên tự tạo một dãy tiết diện rồi gán mã cos vào từng dòng khi chưa có catalogue sản phẩm. Cách đúng là:

  • Thu thập các tiết diện dây thực tế trong thiết kế.
  • Phân nhóm dây đồng và dây nhôm.
  • Phân nhóm dây cứng, dây nhiều sợi và dây mềm nếu cần.
  • Đối chiếu từng nhóm với phạm vi dây của đầu cos.
  • Chỉ đưa mã cos vào bảng sau khi xác nhận phạm vi sử dụng.

Cách này tránh tạo ra bảng có vẻ đầy đủ nhưng chứa các cặp “dây – cos” chưa được kiểm chứng.

Tiết diện danh định không phải kích thước duy nhất của dây

Hai dây có cùng tiết diện danh định vẫn có thể có kết cấu ruột dẫn khác nhau. Dây có thể là ruột đặc, ruột nhiều sợi hoặc ruột mềm với số lượng sợi và đường kính sợi khác nhau. Đối với đầu nối, điều quan trọng là barrel phải được thiết kế để tiếp nhận loại ruột dẫn tương ứng. Vì vậy, khi lập bảng chọn cos, nên có thêm cột “kết cấu dây” thay vì chỉ ghi mm².

IEC 60999-1 đề cập đến các bộ kẹp vít và không vít dùng để kết nối ruột dẫn đồng cứng hoặc mềm trong phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn. Điều này cho thấy kiểu ruột dẫn cũng là một phần của điều kiện kết nối, không chỉ riêng tiết diện.

Phải tách dây đồng và dây nhôm

Đây là nguyên tắc quan trọng khi xây dựng bảng. Dây đồng và dây nhôm không nên được gom chung thành một dòng lựa chọn chỉ vì cùng tiết diện. Vật liệu ruột dẫn ảnh hưởng đến loại đầu cos, phương pháp xử lý bề mặt và phương pháp ép.

Ví dụ, bảng có thể được tổ chức:

Tiết diện Dây đồng Dây nhôm
Tiết diện A Mã cos Cu theo catalogue Mã cos Al theo catalogue
Tiết diện B Mã cos Cu theo catalogue Mã cos Al theo catalogue
Tiết diện C Mã cos Cu theo catalogue Mã cos Al theo catalogue

Không nên điền cùng một mã cos vào cả hai cột nếu nhà sản xuất không xác nhận khả năng sử dụng cho cả hai vật liệu.

Cos đồng, cos nhôm và cos đồng nhôm phải tách thành các nhóm riêng

Đây là bước tiếp theo sau khi phân loại vật liệu dây.

  • Cos đồng: Dùng cho các ứng dụng dây đồng theo phạm vi sản phẩm. Khi lập bảng cần ghi rõ phạm vi tiết diện, kiểu barrel, kiểu đầu nối và mã sản phẩm.
  • Cos nhôm: Dùng cho dây nhôm trong các ứng dụng được sản phẩm cho phép. Với dây nhôm, bảng nên có thêm thông tin về phương pháp xử lý bề mặt và dụng cụ ép nếu nhà sản xuất quy định.
  • Cos đồng nhôm: Cos đồng nhôm thường được sử dụng trong các mối nối chuyển tiếp giữa dây nhôm và điểm đấu nối bằng đồng khi sản phẩm được thiết kế cho ứng dụng này.

Không nên đưa cos DTL vào bảng chỉ vì “dây nhôm cùng tiết diện”. Điều kiện lựa chọn còn phụ thuộc vào vật liệu của điểm đấu nối.

 

Loại đầu cos phải là một cột riêng

Một bảng chọn cos tốt nên phân biệt rõ hình dạng đầu cuối. Các nhóm thường gặp gồm:

  • Cos tròn.
  • Cos chĩa.
  • Cos pin.
  • Ferrule.
  • Cos cáp.
  • Cos tín hiệu.
  • Cos nhôm.
  • Cos đồng nhôm.

Không nên gom toàn bộ thành một nhóm “đầu cos” vì mỗi loại có phương thức đấu nối khác nhau.

Với cos tròn phải thêm kích thước lỗ

Đối với cos tròn, tiết diện dây quyết định phần barrel nhưng không quyết định đường kính lỗ bắt bulông. Ví dụ, cùng một dây 10 mm² có thể cần các cos có lỗ khác nhau tùy vào thiết bị. Vì vậy, bảng cần có thêm trường:

  • Tiết diện dây.
  • Vật liệu dây.
  • Mã cos.
  • Đường kính lỗ.
  • Kích thước bản cos.
  • Thiết bị hoặc terminal sử dụng.

Nếu bỏ cột kích thước lỗ, người sử dụng bảng có thể chọn đúng barrel nhưng sai phần kết nối với thiết bị.

Với ferrule cần thêm thông tin về terminal

Ferrule thường được sử dụng để xử lý đầu dây đồng mềm trước khi đưa vào terminal. Tuy nhiên, không phải mọi terminal đều có cùng yêu cầu. IEC 60947-7-1:2025 quy định yêu cầu đối với terminal block có bộ kẹp vít hoặc không vít dùng để kết nối ruột dẫn đồng trong phạm vi của tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn áp dụng cho nhiều tiết diện khác nhau và có xét đến dây có hoặc không có xử lý đặc biệt. Vì vậy, bảng chọn ferrule nên liên kết với terminal hoặc thiết bị, thay vì chỉ có cột tiết diện.

Không lấy màu cos làm tiêu chí chính

Màu của phần cách điện trên một số ferrule hoặc cos nhỏ có thể giúp nhận diện sản phẩm, nhưng không nên dùng màu làm cơ sở duy nhất để xây dựng bảng. Cùng một màu có thể không mang cùng ý nghĩa giữa các hệ thống sản phẩm khác nhau. Khi lập bảng vật tư, nên sử dụng mã sản phẩm + tiết diện + catalogue làm dữ liệu chính. Nếu cần hiển thị màu để hỗ trợ người thợ, màu chỉ nên là thông tin phụ.

Không dùng “cos bằng tiết diện dây” như một quy tắc tuyệt đối

Cách ghi như:

Dây 1,5 mm² → cos 1,5 mm²
Dây 2,5 mm² → cos 2,5 mm²
Dây 4 mm² → cos 4 mm²

có thể hữu ích ở mức nhận diện nhanh, nhưng chưa đủ để làm bảng kỹ thuật. Vấn đề nằm ở chỗ mã cos còn phụ thuộc vào phạm vi barrel, vật liệu dây, kiểu ruột dẫn, loại đầu cuối và terminal. Vì vậy, bảng nên dùng cấu trúc:

Tiết diện dây → vật liệu → kết cấu dây → loại terminal → loại cos → mã sản phẩm.

Thêm cột dụng cụ và khuôn ép

Đối với cos ép, việc xác định mã cos nhưng không xác định khuôn có thể khiến bảng không sử dụng được trong xưởng. Mỗi dòng có thể bổ sung:

Mã cos Tiết diện Vật liệu Dụng cụ ép Mã khuôn Số lần ép
Theo catalogue Theo catalogue Cu/Al Theo nhà sản xuất Theo nhà sản xuất Theo hướng dẫn

Thông tin về số lần ép và khuôn không được tự điền nếu chưa có tài liệu xác nhận. IEC 61238-1-1:2018 quy định phương pháp thử và yêu cầu đối với đầu nối ép/cơ khí, nhưng không phải bảng khuôn cho từng mã cos thương mại.

 

Bảng chọn cos phải phân biệt dây động lực và dây điều khiển

Cùng một tiết diện dây có thể xuất hiện ở nhiều vị trí nhưng kiểu đầu nối khác nhau. Ví dụ:

  • Dây động lực vào MCCB có thể dùng cos tròn.
  • Dây mềm vào terminal có thể dùng ferrule.
  • Dây tín hiệu có thể sử dụng đầu cos chuyên dụng theo terminal.
  • Dây nối đất có thể dùng cos tròn theo điểm bắt bulông.

Vì vậy, một bảng dùng cho tủ điện nên có thêm cột ứng dụng hoặc thiết bị.

Cách xây dựng bảng chọn cos theo từng cấp dữ liệu

Có thể chia bảng thành bốn lớp.

Lớp thông tin dây

  • Mã dây.
  • Tiết diện.
  • Vật liệu.
  • Kết cấu ruột dẫn.

Lớp thông tin terminal

  • Thiết bị.
  • Kiểu terminal.
  • Kích thước vít hoặc stud nếu có.
  • Phạm vi dây được terminal chấp nhận.

Lớp thông tin đầu cos

  • Loại cos.
  • Mã sản phẩm.
  • Phạm vi dây.
  • Kích thước lỗ.
  • Vật liệu.
  • Chiều dài hoặc kích thước cần thiết theo catalogue.

Lớp thông tin gia công

  • Chiều dài tuốt.
  • Dụng cụ ép.
  • Khuôn.
  • Số lần ép.
  • Yêu cầu kiểm tra sau ép.

Cấu trúc này phù hợp hơn với xưởng sản xuất tủ điện vì có thể truy ngược từ một mã cos về dây và thiết bị sử dụng.

Ví dụ về bảng chọn cos theo tiết diện

Tiết diện dây Vật liệu Kết cấu Ứng dụng Loại cos Mã sản phẩm
1,5 mm² Cu Mềm Terminal Ferrule Theo catalogue
2,5 mm² Cu Mềm Terminal Ferrule Theo catalogue
4 mm² Cu Nhiều sợi Thiết bị có stud Cos tròn Theo catalogue
10 mm² Cu Nhiều sợi Thiết bị công suất Cos cáp Theo catalogue
16 mm² Al Theo thiết kế dây Điểm đấu nối Al Cos DL Theo catalogue
16 mm² Al Theo thiết kế dây Điểm đấu nối Cu Cos DTL Theo catalogue

Bảng trên chỉ minh họa cách tổ chức dữ liệu. Không nên coi các dòng này là khuyến nghị mã sản phẩm cụ thể nếu chưa xác định dây, terminal và catalogue tương ứng.

Đừng quên điều kiện “phạm vi dây” của nhà sản xuất

Một mã cos có thể được nhà sản xuất công bố cho một khoảng tiết diện nhất định thay vì chỉ một tiết diện duy nhất. Khi đó, bảng cần ghi đúng phạm vi được công bố.

Ví dụ, thay vì viết: Cos X = dây 10 mm²

nên ghi: Cos X = phạm vi dây theo catalogue của nhà sản xuất.

Cách ghi này tránh việc người sử dụng bảng hiểu nhầm rằng cos chỉ dùng cho một tiết diện hoặc ngược lại, dùng được cho mọi dây nằm gần kích thước đó.

 

Không được suy ra khả năng chịu dòng từ tiết diện cos

Một lỗi thường gặp khi lập bảng là thêm cột “dòng điện tối đa” rồi tự tính từ tiết diện dây hoặc tiết diện barrel. Khả năng mang dòng của một mối nối không chỉ phụ thuộc vào tiết diện dây. Nó còn liên quan đến vật liệu, thiết kế đầu nối, điều kiện lắp đặt, nhiệt độ, phương pháp thử và yêu cầu của hệ thống.

IEC 61238-1-1:2018 sử dụng các thử nghiệm điện, cơ và ngắn mạch để đánh giá đầu nối trong phạm vi áp dụng. Do đó, không nên lấy tiết diện dây rồi tự gán một dòng điện định mức cho từng mã cos nếu nhà sản xuất không công bố.

Kiểm soát phiên bản của bảng chọn cos

Đây là yêu cầu quan trọng nếu bảng được sử dụng trong xưởng. Bảng nên có:

  • Mã tài liệu.
  • Phiên bản.
  • Ngày cập nhật.
  • Người lập.
  • Người kiểm tra.
  • Nguồn catalogue.
  • Ghi chú thay đổi.

Khi nhà sản xuất thay đổi mã sản phẩm hoặc khuôn ép, bảng phải được cập nhật. Không nên để người thợ sử dụng nhiều phiên bản bảng khác nhau trong cùng một xưởng.

Nguyên tắc xây dựng bảng chọn cos cho thợ mới

Nếu bảng được thiết kế cho người mới, nên ưu tiên cách tra cứu từ trái sang phải:

Loại dây → tiết diện → vật liệu → thiết bị → kiểu terminal → loại cos → mã cos → khuôn.

Người thợ không cần nhớ toàn bộ mã sản phẩm. Họ chỉ cần nhập đúng thông tin đầu vào rồi tra đến mã vật tư đã được kỹ thuật xác nhận. Điều này cũng giúp hạn chế tình trạng chọn cos bằng cảm giác hoặc dựa vào màu sắc của sản phẩm.

 

Nguyên tắc kiểm tra trước khi phát hành bảng

  • Kiểm tra từng mã cos với catalogue.
  • Kiểm tra phạm vi tiết diện.
  • Kiểm tra vật liệu dây.
  • Kiểm tra kiểu ruột dẫn.
  • Kiểm tra loại terminal.
  • Kiểm tra kích thước lỗ nếu dùng cos tròn.
  • Kiểm tra dụng cụ và khuôn nếu là cos ép.
  • Kiểm tra chiều dài tuốt nếu nhà sản xuất quy định.
  • Không tự thêm lực ép hoặc số lần ép khi chưa có tài liệu.
  • Không tự thêm dòng điện định mức cho cos nếu nhà sản xuất không công bố.

Tiêu chuẩn không thay thế bảng lựa chọn sản phẩm

Các tiêu chuẩn IEC giúp xác định phạm vi yêu cầu và phương pháp thử cho từng nhóm thiết bị hoặc đầu nối. Chúng không biến thành một bảng mã cos áp dụng chung cho tất cả sản phẩm. IEC 61238-1-1:2018 tập trung vào đầu nối ép và cơ khí cho cáp điện có ruột dẫn đồng hoặc nhôm trong phạm vi đến 1 kV được tiêu chuẩn quy định.

Trong khi đó, IEC 60947-7-1:2025 tập trung vào terminal block cho ruột dẫn đồng trong thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ áp.  Đối với terminal dùng dây nhôm hoặc kết nối nhôm-nhôm, nhôm-đồng, IEC TS 60947-7-5:2021 có phạm vi riêng.

Do đó, bảng chọn đầu cos cần kết hợp tiêu chuẩn áp dụng + catalogue sản phẩm + bản vẽ terminal + quy trình gia công, thay vì chỉ lấy một tiêu chuẩn làm nguồn dữ liệu duy nhất.

 

FAQ

Có thể lập bảng chọn đầu cos chỉ theo tiết diện dây không?

Không nên. Tiết diện là dữ liệu đầu vào quan trọng nhưng cần xét thêm vật liệu dây, kết cấu ruột dẫn, kiểu terminal, loại đầu cos, kích thước đầu nối và phương pháp ép.

Cùng tiết diện dây có thể dùng nhiều loại cos khác nhau không?

Có. Ví dụ cùng một tiết diện có thể sử dụng ferrule, cos tròn hoặc loại đầu cuối khác tùy terminal và ứng dụng. Việc lựa chọn phải dựa trên tài liệu kỹ thuật của thiết bị và đầu cos.

Có nên thêm lực ép và số lần ép vào bảng chọn cos không?

Nên nếu bảng được dùng cho xưởng gia công và các thông số đó đã được nhà sản xuất xác nhận. Không nên tự điền các giá trị này từ kinh nghiệm hoặc lấy từ một mã cos khác.

Kết luận

Nguyên tắc xây dựng bảng chọn đầu cos theo tiết diện dây là bắt đầu từ tiết diện nhưng không dừng ở tiết diện. Một bảng có giá trị kỹ thuật phải liên kết được giữa dây dẫn – vật liệu – kết cấu dây – terminal – loại cos – mã sản phẩm – dụng cụ và khuôn ép. Đối với tủ điện và hệ thống công nghiệp, nên tách riêng dây đồng, dây nhôm, cos đồng, cos nhôm, cos đồng nhôm, ferrule, cos tròn và các loại đầu cuối khác. Với mỗi mã cos, thông tin phải được đối chiếu từ catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Tiêu chuẩn IEC có thể cung cấp cơ sở để xác định yêu cầu và phạm vi thử nghiệm của nhóm đầu nối, nhưng không thể thay thế dữ liệu sản phẩm cụ thể. Những thông số chưa được xác nhận như mã khuôn, lực ép, số lần ép, kích thước sau ép hoặc khả năng chịu dòng cần kiểm chứng trước khi đưa vào bảng kỹ thuật.

Bài viết liên quan:

 

Related Posts:

dau-cos-sc-vào-mccb-abb

Hướng Dẫn Đấu Nối Cos SC Với Aptomat Và Thanh Cái An Toàn, Đúng Kỹ Thuật

Trong hệ thống điện công nghiệp, đấu nối dây dẫn...

Quy Trình Nghiệm Thu Mối Nối Đầu Cos Sau Khi Hoàn Thiện Lắp Đặt

Quy Trình Nghiệm Thu Mối Nối Đầu Cos Sau Khi Hoàn Thiện Lắp Đặt

Quick View: Kiểm tra đúng quy cách đầu cos Kiểm...

Cos SC Là Gì? Cấu Tạo, Ứng Dụng Và Cách Chọn Đầu Cos SC Đúng Kỹ Thuật

Cos SC Là Gì? Cấu Tạo, Ứng Dụng Và Cách Chọn Đầu Cos SC Đúng Kỹ Thuật

Đầu Cos SC (Cốt Bít) Quy cách phổ biến: SC16-6,...

Theme Settings