Description
Lý do cần dùng DTL1-95 cho dây nhôm 95mm²
Trong các hệ thống điện công nghiệp, dây nhôm 95mm² thường được dùng để dẫn tải lớn nhưng vẫn đảm bảo chi phí hợp lý. Tuy vậy, gần như toàn bộ thiết bị đóng cắt – từ MCCB, contactor cho đến thanh cái – đều sử dụng đầu nối bằng đồng. Nếu đấu nhôm vào đồng trực tiếp, sự chênh lệch đặc tính kim loại khiến điểm nối dễ nóng lên theo thời gian.
Chính vì vậy, Đầu Cos Đồng Nhôm DTL1-95 được xem như giải pháp kỹ thuật bắt buộc để tạo một “vùng chuyển tiếp” ổn định giữa nhôm và đồng.
Cấu tạo & đặc tính
DTL1-95 được thiết kế với hai vùng vật liệu riêng biệt, ghép với nhau bằng công nghệ hàn ma sát:
-
Phần ống nhôm: ôm chặt dây nhôm 95mm², truyền điện đồng đều, không nặng như cos đồng toàn phần.
-
Phần đầu đồng: mặt tiếp xúc sáng, cứng, chịu lực siết bu-lông tốt và hạn chế oxy hóa trong tủ điện.
Điểm mạnh của cấu trúc này là giảm đáng kể điện trở tại vùng tiếp xúc, từ đó giúp mối nối mát hơn, ổn định lâu hơn, đặc biệt trong các mạch tải liên tục.
Ống ép có chiều sâu lớn giúp lõi dây nhôm được nén đều khi ép thủy lực, tránh tình trạng rỗng hoặc nứt bên trong – nguyên nhân khiến điểm nối yếu đi theo thời gian.
Đặc trưng kỹ thuật nổi bật
• Chuyển tiếp nhôm–đồng đúng chuẩn kỹ thuật, hạn chế ăn mòn điện hóa
• Đầu đồng dày, phẳng, tiếp xúc tốt với bu-lông thiết bị
• Mối ép sâu – chắc – ổn định khi dùng khuôn 95mm²
• Tương thích nhiều cỡ bu-lông M10 – M14
• Phù hợp cho cả tủ điều khiển và tủ động lực
Ứng dụng của DTL1-95 trong thực tế
Dây nhôm 95mm² xuất hiện ở những tuyến tải lớn, và DTL1-95 thường được chọn cho các vị trí:
• Đấu dây nhôm vào MCCB tổng hoặc MCCB nhánh tải lớn
• Chuyển tiếp nhôm → đồng trên contactor, cầu đấu hoặc thanh cái
• Tủ phân phối trung tâm trong nhà máy
• Tủ động lực cho máy bơm, động cơ lớn, hệ thống HVAC
• Các điểm nối yêu cầu ổn định lâu dài trong môi trường nóng ẩm
Trong nhiều ca bảo trì, kỹ sư dễ dàng nhận ra các điểm nối nhôm–đồng trực tiếp bị nóng hơn hẳn những điểm dùng DTL đúng chuẩn. Vì thế, DTL1-95 được xem như “giải pháp an toàn mặc định” đối với dây nhôm kích thước lớn.
Lưu ý khi thi công DTL1-95
Để điểm nối đạt độ bền tối đa:
• Tuốt dây đúng chiều dài ống nhôm, tránh lộ lõi
• Ép thủy lực đúng khuôn 95mm² để tránh tạo khe rỗng
• Không dùng mỡ đồng trên vùng nhôm (dễ gây oxy hóa)
• Căn đầu cos thật phẳng khi siết vào thiết bị
• Sau vài ngày vận hành nên kiểm tra nhiệt độ điểm nối
Thi công đúng kỹ thuật sẽ giúp DTL1-95 duy trì sự ổn định nhiều năm mà không cần can thiệp.
📞 Thông tin liên hệ
Ms Nhung – 0907 764 966 (Mobile/Zalo)
(Đầu Cos Giá Rẻ – https://daucos.org)
Download Bảng Giá Đầu Cos và Catalog Đầu Cos và phụ kiện
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản của Cos Đồng Nhôm
| Type | φ | D | d | L | L1 | B |
| DTL-1-10 | 8.5 | 10 | 6 | 68 | 28 | 16 |
| DTL-1-16 | 8.5 | 11 | 6 | 70 | 30 | 16 |
| DTL-1-25 | 8.5 | 12 | 7 | 75 | 34 | 18 |
| DTL-1-35 | 10.5 | 14 | 8.5 | 85 | 36 | 20.5 |
| DTL-1-50 | 10.5 | 16 | 9.8 | 90 | 40 | 23 |
| DTL-1-70 | 12.5 | 18 | 11.5 | 102 | 48 | 26 |
| DTL-1-95 | 12.5 | 21 | 13.5 | 112 | 50 | 28 |
| DTL-1-120 | 14.5 | 23 | 15 | 120 | 53 | 30 |
| DTL-1-150 | 14.5 | 25 | 16.5 | 125 | 56 | 34 |
| DTL-1-185 | 16.5 | 27 | 18.5 | 133 | 58 | 37 |
| DTL-1-240 | 16.5 | 30 | 21 | 140 | 60 | 40 |
| DTL-1-300 | 21 | 34 | 23.5 | 160 | 65 | 50 |
| DTL-1-400 | 21 | 36 | 27 | 170 | 70 | 55 |
| DTL-1-500 | 21 | 45 | 29 | 225 | 75 | 60 |
| DTL-1-630 | 54 | 35 | 245 | 80 | 80 | |
| DTL-1-800 | 60 | 38 | 270 | 90 | 100 | |




admin –
Các sản phẩm Thiết Bị Điện Công nghiệp khác: https://dienhathe.com
Ms Nhung: 0907 764 966 (Mobile/Zalo)